Family Business Association · Chi phí
Gì Family Business Association chi phí
Hội phí, phí gia nhập và các khoản phí đã công bố khác, mỗi khoản kèm nguồn và ngày xác minh, cùng ước tính chi phí năm đầu tiên được xây dựng chỉ từ các số liệu đã được công khai.
Phí gia nhập được thanh toán một lần. Hội phí được thu định kỳ — thường là hàng năm, đôi khi hàng tháng. Nhiều tổ chức theo mô hình chi hội tính hội phí chi hội bổ sung ngoài hội phí quốc gia hoặc toàn cầu, và chi phí hội thảo, đi lại và sự kiện hầu như luôn được tính thêm. Một con số được đánh dấu "đã báo cáo" đến từ một ấn phẩm, không phải từ tổ chức.
Phí đã công bố và được báo cáo
| Chi phí | Số tiền | Nguồn gốc xuất xứ |
|---|---|---|
| Phí thành viên hằng năm | A$695 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
| Phí thành viên hằng năm | A$350 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
| Phí thành viên hằng năm | A$635–810 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
| Phí thành viên hằng năm | Not publicly disclosed — Alumni Membership (for retired or exited former members) and Academic Membership are handled by expression of interest and their rates are not published. | Nguồn ↗ |
| Phí chương trình | A$4,345 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
| Phí chương trình | A$3,650 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
| Phí chương trình | A$4,600 a year | Đã xác minh September 2026Độ tin cậy caoNguồn ↗ |
All published prices exclude GST. Card payments attract a surcharge and processing fee; EFT does not. Prices are quoted in AUD; the join page also offers an NZD toggle.
Tổng chi phí năm đầu tiên
Công cụ tính chi phí →Không được tính do chưa được công bố hoặc có biến động: Annual dues (2 alternative tiers, not added), Annual dues, Programme fee (2 alternative tiers, not added). Các dải giá trị được tính theo điểm giữa. Đây là tổng số học của các số liệu đã công bố, không phải một báo giá.
So sánh với các tổ chức tương đồng
| Tổ chức | Mức hội phí công bố thấp nhất |
|---|---|
| Family Business Alliance | $625 mỗi năm |
| Family Business Network (FBN) | $7,000 mỗi năm |
| Family Business UK | $550 mỗi năm |
| Loyola University Chicago Family Business Center | $7,500 mỗi năm |
| Family Enterprise Center at Kennesaw State University | $1,000 mỗi năm |
| Family Enterprise USA | $1,000 mỗi năm |
Nguồn
- Who we are — Family Business Association, Family Business Association. Đã truy cập 6 September 2026.cấp bậc 1
- Our History — Family Business Association, Family Business Association. Đã truy cập 6 September 2026.cấp bậc 1
- Family Business Membership — Family Business Association, Family Business Association. Đã truy cập 6 September 2026.cấp bậc 2
- Join FBA — Family Business Association, Family Business Association. Đã truy cập 6 September 2026.cấp bậc 2
- Forum Groups — Family Business Association, Family Business Association. Đã truy cập 6 September 2026.cấp bậc 2
Các cấp độ nguồn tuân theo thứ bậc đã công bố: 1 trang web chính thức · 2 tài liệu thành viên chính thức · 3 hồ sơ đăng ký · 4 báo cáo thường niên · 5 hồ sơ chính phủ · 6 ấn phẩm kinh doanh đáng tin cậy · 7 phỏng vấn có nguồn gốc xác thực · 8 nguồn thứ cấp uy tín khác. Nguồn dữ liệu và chính sách dữ liệu.